genus ammotragus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Ammotragus: "genus ammotragus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài cừu hoang dã. Đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học để phân loại các loài cừu hoang, như cừu Barbary (Ammotragus lervia).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus ammotragus is native to North Africa. (Chi Ammotragus nguồn gốc từ Bắc Phi.)
    • Scientists study the genus ammotragus to understand sheep evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Ammotragus để hiểu về sự tiến hóa của cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus ammotragus in taxonomy": chi Ammotragus trong phân loại học.

    • In taxonomy, the genus ammotragus belongs to the family Bovidae. (Trong phân loại học, chi Ammotragus thuộc họ Bovidae.)
  • "species of genus ammotragus": các loài thuộc chi Ammotragus.

    • The only extant species of genus ammotragus is Ammotragus lervia. (Loài duy nhất còn tồn tại của chi Ammotragus Ammotragus lervia.)
Biến thể từ gần giống
  • Ammotragus lervia (n): loài cừu Barbary, một loài duy nhất trong chi Ammotragus.

    • Ammotragus lervia is known for its thick coat. (Ammotragus lervia nổi tiếng với bộ lông dày.)
  • Ammotragus (n): tên chi (dạng rút gọn của "genus ammotragus").

    • The Ammotragus genus includes only one living species. (Chi Ammotragus chỉ bao gồm một loài còn sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cừu hoang: cách dịch thông thường (không phải thuật ngữ chính xác trong sinh học).
    • The genus ammotragus is often called the wild sheep genus. (Chi Ammotragus thường được gọi là chi cừu hoang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp "genus ammotragus" danh từ chuyên ngành, không kết hợp với động từ trong ngữ cảnh thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.